Bỏ qua đến nội dung

致使

zhì shǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gây ra
  2. 2. khiến cho
  3. 3. đẫn đến

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与双音节抽象名词搭配,如“致使事故发生”“致使系统瘫痪”,不直接带单宾语动词。

Formality

书面语色彩很浓,多见于新闻、公文中;口语里通常用“让”或“使得”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
疏忽大意 致使 事故发生。
Carelessness caused the accident.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.