致使
zhì shǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gây ra
- 2. khiến cho
- 3. đẫn đến
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与双音节抽象名词搭配,如“致使事故发生”“致使系统瘫痪”,不直接带单宾语动词。
Formality
书面语色彩很浓,多见于新闻、公文中;口语里通常用“让”或“使得”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1疏忽大意 致使 事故发生。
Carelessness caused the accident.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.