Bỏ qua đến nội dung

致命

zhì mìng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chết người

Usage notes

Collocations

“致命” 多作定语,常与“打击”“武器”“错误”等搭配,较少单独作谓语。

Common mistakes

“致命” 不能用来形容伤病本身,例如不能说 “他受了致命的伤”,应改为 “他受了重伤” 或 “伤势致命”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种毒蛇的咬伤是 致命 的。
The bite of this venomous snake is fatal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.