Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

致谢

zhì xiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. expression of gratitude
  2. 2. to give thanks
  3. 3. a thank-you note
  4. 4. acknowledgement