致辞
zhì cí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát biểu
- 2. trình bày
- 3. diễn thuyết
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
常见错误:误将“致辞”拆为“致词”,现代汉语中“致辞”是推荐写法。
Câu ví dụ
Hiển thị 1欢迎仪式上,校长向全体师生 致辞 。
At the welcome ceremony, the principal addressed all the teachers and students.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.