Bỏ qua đến nội dung

致辞

zhì cí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phát biểu
  2. 2. trình bày
  3. 3. diễn thuyết

Usage notes

Common mistakes

常见错误:误将“致辞”拆为“致词”,现代汉语中“致辞”是推荐写法。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
欢迎仪式上,校长向全体师生 致辞
At the welcome ceremony, the principal addressed all the teachers and students.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.