Bỏ qua đến nội dung

jiù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. maternal uncle

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
讓我擔任翻譯。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 801960)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.