Bỏ qua đến nội dung

舍己

shě jǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. selfless
  2. 2. self-sacrifice (to help others)
  3. 3. self-renunciation
  4. 4. altruism