Bỏ qua đến nội dung

舒服

shū fu
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 2 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thoải mái
  2. 2. được
  3. 3. tốt

Usage notes

Collocations

常与身体感觉、居住环境、天气等搭配,如“身体不舒服”表示生病,“睡得很舒服”表示睡眠好。

Common mistakes

“舒服”不可说“很舒服了”表变化,应使用“舒服多了”或“舒服起来了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他很不 舒服 ,你应该体谅他。
He is very uncomfortable, you should be understanding towards him.
夏天喝汽水很 舒服
Drinking soda in summer is very refreshing.
这把椅子很 舒服
This chair is very comfortable.
这双鞋很 舒服
This pair of shoes is very comfortable.
这条短裤很 舒服
This pair of shorts is very comfortable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.