Bỏ qua đến nội dung

舒适

shū shì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thoải mái
  2. 2. ấm cúng
  3. 3. đáng yêu

Usage notes

Collocations

常与“环境”“生活”等词搭配,如“舒适的环境”。

Formality

“舒适”比“舒服”更正式,多用于书面语。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个房间很 舒适
This room is very cozy.
我的家居生活很 舒适
My home life is very comfortable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.