Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thoải mái
- 2. ấm cúng
- 3. đáng yêu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“环境”“生活”等词搭配,如“舒适的环境”。
Formality
“舒适”比“舒服”更正式,多用于书面语。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个房间很 舒适 。
This room is very cozy.
我的家居生活很 舒适 。
My home life is very comfortable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.