Bỏ qua đến nội dung

tiǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liếm

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes

Usage notes

Common mistakes

Do not use 舔 for figurative meanings like 'to fawn over' without caution; it can sound vulgar if used for people.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
也許你 了它?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 776980)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.