tiǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lick
  2. 2. to lap

Câu ví dụ

Hiển thị 1
也許你 了它?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 776980)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.