Bỏ qua đến nội dung

舞蹈

wǔ dǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khiêu vũ
  2. 2. nhảy múa
  3. 3. biểu diễn múa

Usage notes

Collocations

Commonly used with 表演 (biǎo yǎn, perform) or 传统 (chuán tǒng, traditional): 表演舞蹈, 传统舞蹈.

Common mistakes

舞蹈 refers to dance as an art form or performance, not the act of dancing for fun. Use 跳舞 (tiào wǔ) for 'to dance' as an activity.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她表演了一支优美的 舞蹈
She performed a beautiful dance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.