Bỏ qua đến nội dung

cāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cabin

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

Commonly used with words for vehicles or vessels, e.g., 机舱 (aircraft cabin), 船舱 (ship cabin). 房舱 is incorrect for a room on land.

Common mistakes

Do not use 舱 for general 'room' or 'compartment' in buildings; it is specific to vehicles/vessels. Use 房间 or 室 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他走进了经济
He walked into the economy class cabin.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.