舵
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bánh lái
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 舵
thuyền trưởng
bánh lái phải
người cầm lái vĩ đại (Mao Trạch Đông)
bánh lái trái
lái lái
lái lái (tàu)
lái tàu
buồng lái
bẻ lái hết cỡ
bánh lái thuyền
bánh lái (tàu thủy)
bánh lái tàu thủy
thấy gió mà xoay bánh lái (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động thực dụng
thấy gió xoay bánh lái; hành động linh hoạt theo tình hình
thuận theo gió mà lái thuyền
hành động theo chiều gió, tùy thời thế mà xoay chuyển