Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

tǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. vessel
  2. 2. small ship

Câu ví dụ

Hiển thị 1
沒有遊 像這艘遊 一樣快。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13156937)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.