艘
sōu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. con tàu
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
15 nét
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5那 艘 轮船在海上航行。
那 艘 帆船在海上航行。
这 艘 船很大。
这 艘 舰艇很大。
那 艘 潜艇潜入水中。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.