Bỏ qua đến nội dung

良工心苦

liáng gōng xīn kǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. expert craft from hard practice (idiom); hard-won skill
  2. 2. A masterpiece demands suffering.