Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

良知

liáng zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. innate sense of right and wrong
  2. 2. conscience
  3. 3. bosom friend

Từ cấu thành 良知