Bỏ qua đến nội dung

艰巨

jiān jù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó khăn
  2. 2. khó khăn vất vả
  3. 3. khó khăn gian khổ

Usage notes

Collocations

常用于“艰巨的任务”“艰巨的工作”,一般不用于形容人。

Common mistakes

不要与“艰苦”混淆:“艰巨”强调难度大,“艰苦”强调条件差。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一个 艰巨 的任务。
This is an arduous task.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.