艰巨
jiān jù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó khăn
- 2. khó khăn vất vả
- 3. khó khăn gian khổ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“艰巨的任务”“艰巨的工作”,一般不用于形容人。
Common mistakes
不要与“艰苦”混淆:“艰巨”强调难度大,“艰苦”强调条件差。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是一个 艰巨 的任务。
This is an arduous task.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.