Bỏ qua đến nội dung

艰辛

jiān xīn
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó khăn
  2. 2. vất vả
  3. 3. khó nhọc

Usage notes

Common mistakes

艰辛常与“经历、历程、道路”等搭配,用于描述抽象的过程;不与具体名词如“作业、任务”直接搭配,应改用“辛苦”或“艰难”。

Formality

艰辛多用于书面语,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一条 艰辛 的道路。
This is a difficult road.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.