艰险
jiān xiǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó khăn và nguy hiểm
- 2. khó khăn và hiểm nguy
- 3. khó khăn và rủi ro
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1前方的道路非常 艰险 ,大家要小心。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.