Bỏ qua đến nội dung

艰险

jiān xiǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó khăn và nguy hiểm
  2. 2. khó khăn và hiểm nguy
  3. 3. khó khăn và rủi ro

Usage notes

Collocations

常与“道路”、“旅途”、“任务”等词搭配,如“道路艰险”、“任务艰险”。

Common mistakes

学习者可能混淆“艰险”与“艰辛”。“艰辛”强调辛苦,“艰险”强调困难和危险。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
前方的道路非常 艰险 ,大家要小心。
The road ahead is very difficult and dangerous, everyone must be careful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.