Bỏ qua đến nội dung

色彩

sè cǎi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. màu sắc
  2. 2. màu
  3. 3. sắc thái

Usage notes

Collocations

Common patterns: 色彩鲜艳 (bright colors), 地方色彩 (local flavor). Do not use 色彩 to say 'what color is it?'; use 颜色.

Common mistakes

色彩 is more abstract than 颜色; 色彩 often refers to overall coloring scheme, not a specific color like red or blue.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
花园里 色彩 缤纷,美丽极了。
The garden is full of colorful blooms, truly beautiful.
这幅画的 色彩 很鲜艳。
The colors in this painting are very bright.
这幅画 色彩 太庸俗。
This painting’s colors are too tacky.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.