色迷迷
sè mí mí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 色瞇瞇|色眯眯[sè mī mī]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.