Bỏ qua đến nội dung

艺术家

yì shù jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. artist
  2. 2. CL:個|个[gè]
  3. 3. 位[wèi]
  4. 4. 名[míng]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位 艺术家 喜欢用黏土造型。
This artist likes to model with clay.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.