Bỏ qua đến nội dung

艾哈迈达巴德

ài hā mài dá bā dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ahmedabad, largest city in west Indian state Gujarat 古吉拉特[gǔ jí lā tè]