Bỏ qua đến nội dung

节俭

jié jiǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiết kiệm
  2. 2. kỹ lưỡng
  3. 3. thanh lịch

Usage notes

Collocations

节俭 often pairs with nouns like 生活 (life) or 作风 (style) to describe a person's lifestyle or character.

Common mistakes

Use 节俭 for a person's habitual thrift, not for a single action. For saving money or time on a specific occasion, use 节省 or 省.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他一直过得很 节俭
He has always lived very frugally.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.