Bỏ qua đến nội dung

节奏

jié zòu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhịp
  2. 2. nhịp điệu
  3. 3. nhịp độ

Usage notes

Collocations

Typically paired with verbs like 掌握 (zhǎngwò) 'master' or 控制 (kòngzhì) 'control' to mean mastering or controlling the rhythm.

Common mistakes

节奏 (jiézòu) specifically refers to rhythm or tempo, not 'festival'—do not confuse with 节日 (jiérì).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这首歌的 节奏 非常快。
The rhythm of this song is very fast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.