节度使
jié dù shǐ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiết độ sứ, chức quan cai trị một vùng thời Đường và Tống, thời Đường nắm quyền quân sự và dân sự, thời Tống chỉ nắm quyền dân sự