Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chương trình
- 2. tiết mục
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 5晚会 节目 精彩纷呈,观众掌声不断。
今天的 节目 很有意思。
这个卫视的 节目 很好看。
你昨天晚上收看了什么 节目 ?
我们正在排练明天的 节目 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.