Bỏ qua đến nội dung

节目

jié mù
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chương trình
  2. 2. mục

Usage notes

Collocations

“节目”常与动词“表演”“播放”“看”搭配,如“表演节目”“看节目”

Câu ví dụ

Hiển thị 5
晚会 节目 精彩纷呈,观众掌声不断。
The evening party's performances were dazzlingly wonderful, and the audience applauded continuously.
今天的 节目 很有意思。
Today's program is very interesting.
这个卫视的 节目 很好看。
The programs on this satellite TV channel are very good.
你昨天晚上收看了什么 节目
What program did you watch last night?
我们正在排练明天的 节目
We are rehearsing tomorrow's performance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.