Bỏ qua đến nội dung

节约

jié yuē
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiết kiệm
  2. 2. bảo tồn
  3. 3. kinh tế

Usage notes

Collocations

常见搭配:节约用水、节约用电、节约时间、节约粮食。

Common mistakes

“节约”的宾语通常是资源、能源、时间等抽象名词,不说“节约钱”而说“省钱”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该 节约 用水。
We should conserve water.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.