节约
jié yuē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiết kiệm
- 2. bảo tồn
- 3. kinh tế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:节约用水、节约用电、节约时间、节约粮食。
Common mistakes
“节约”的宾语通常是资源、能源、时间等抽象名词,不说“节约钱”而说“省钱”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们应该 节约 用水。
We should conserve water.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.