芎䓖
xiōng qióng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chuanxiong rhizome
- 2. also named 川芎[chuān xiōng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.