Bỏ qua đến nội dung

xiōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 川芎[chuān xiōng]
  2. 2. Taiwan pr. [qiōng]

Character focus

Thứ tự nét

6 strokes