Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

芒果

máng guǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mango (loanword)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我想吃 芒果
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8824218)
我在找 芒果 吃。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9423566)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 芒果