Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

芒硝

máng xiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mirabilite (Na2SO4x10H2O)
  2. 2. Glauber's salt

Từ cấu thành 芒硝