Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

芡粉

qiàn fěn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cornstarch
  2. 2. powder made from Gorgon fruit

Từ cấu thành 芡粉