Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

芬兰

fēn lán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Finland

Câu ví dụ

Hiển thị 1
芬兰 是小国。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3377937)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.