Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hương thơm
- 2. mùi thơm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“芬芳”多用于书面语,修饰气味,不直接形容食物味道,如“芬芳的花朵”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1花园里散发着 芬芳 的气息。
The garden is filled with a fragrant aroma.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.