Bỏ qua đến nội dung

芬芳

fēn fāng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hương thơm
  2. 2. mùi thơm

Usage notes

Collocations

“芬芳”多用于书面语,修饰气味,不直接形容食物味道,如“芬芳的花朵”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
花园里散发着 芬芳 的气息。
The garden is filled with a fragrant aroma.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.