芭蕾
bā lěi
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ballet (loanword)
Câu ví dụ
Hiển thị 2我姐姐愛 芭蕾 。
我妹妹愛 芭蕾 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.