花卉

huā huì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flowers and plants

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆熱愛 花卉
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6624676)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 花卉