Định nghĩa
- 1. vườn
- 2. sân vườn
- 3. khu vườn
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5花园 里散发着芬芳的气息。
花园 里有一只漂亮的蝴蝶。
这个 花园 里有很多花。
我在 花园 里看到一条蛇。
我们在 花园 里栽了几棵玫瑰。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 花园
Hạ Hoa Viên
quận Hạ Hoa Nguyên
Vườn Ghết-sê-ma-ni (trong câu chuyện thương khó của Chúa Giê-su)
Vườn Trăm Hoa (tên gọi)
vườn treo (Babylon, v.v.)
giày Crocs (hoặc giày tương tự)
Nhà thi đấu Madison Square Garden
Nhà thi đấu Madison Square Garden