Bỏ qua đến nội dung

花园

huā yuán
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vườn
  2. 2. sân vườn
  3. 3. khu vườn

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
花园 里散发着芬芳的气息。
花园 里有一只漂亮的蝴蝶。
这个 花园 里有很多花。
我在 花园 里看到一条蛇。
我们在 花园 里栽了几棵玫瑰。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 花园