Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. flower
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“花朵”常用量词“朵”,如“一朵花朵”。
Formality
在诗歌或文学描写中,“花朵”比“花”更富诗意。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这朵 花朵 很美丽。
花園裡充滿了 花朵 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.