Bỏ qua đến nội dung

花朵

huā duǒ
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flower

Usage notes

Collocations

“花朵”常用量词“朵”,如“一朵花朵”。

Formality

在诗歌或文学描写中,“花朵”比“花”更富诗意。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这朵 花朵 很美丽。
This flower is very beautiful.
花園裡充滿了 花朵
Nguồn: Tatoeba.org (ID 870292)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 花朵