Bỏ qua đến nội dung

花瓣

huā bàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiếc cánh hoa
  2. 2. cánh hoa

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与量词“片”或“瓣”搭配,如“一片花瓣”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
孩子们在草地上撒 花瓣
The children are scattering flower petals on the grass.
这朵花的 花瓣 很漂亮。
The petals of this flower are very beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 花瓣