Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiếc cánh hoa
- 2. cánh hoa
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与量词“片”或“瓣”搭配,如“一片花瓣”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2孩子们在草地上撒 花瓣 。
The children are scattering flower petals on the grass.
这朵花的 花瓣 很漂亮。
The petals of this flower are very beautiful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.