花瓶

huā píng
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flower vase
  2. 2. (fig.) female employee considered to be just a pretty face (attractive but not very competent)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
用兩隻手握這個 花瓶
Nguồn: Tatoeba.org (ID 770353)
花瓶 裡裝些水。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 858791)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 花瓶