花瓶
huā píng
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lọ hoa
- 2. vase hoa
Câu ví dụ
Hiển thị 2用兩隻手握這個 花瓶 。
在 花瓶 裡裝些水。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.