花瓶
huā píng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lọ hoa
- 2. vase hoa
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99
Thử demo trước
Câu ví dụ
Hiển thị 5花瓶 底破了一个洞。
这个 花瓶 只是个摆设,从来不用。
这个 花瓶 是仿制的,不是真的古董。
这个 花瓶 保存得很完好。
这件陶瓷 花瓶 非常精美。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.