Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

花痴

huā chī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be smitten with sb
  2. 2. love-struck fool
  3. 3. starry-eyed infatuation

Từ cấu thành 花痴