Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. họa tiết trang trí
- 2. họa tiết
- 3. thiết kế trang trí
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘装饰’、‘设计’、‘布料’等词搭配,如‘带有花纹的布料’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件衣服的 花纹 很漂亮。
The pattern on this piece of clothing is very beautiful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.