Bỏ qua đến nội dung

花纹

huā wén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. họa tiết trang trí
  2. 2. họa tiết
  3. 3. thiết kế trang trí

Usage notes

Collocations

常与‘装饰’、‘设计’、‘布料’等词搭配,如‘带有花纹的布料’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件衣服的 花纹 很漂亮。
The pattern on this piece of clothing is very beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 花纹