Bỏ qua đến nội dung

花蕾

huā lěi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bud
  2. 2. flower bud

Từ cấu thành 花蕾