芸苔子
yún tái zǐ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cải dầu (Brassica campestris L.)
- 2. cây cải dầu
- 3. cây cải dầu (canola)
- 4. một loại rau phổ biến có lá xanh đậm