苇
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cây sậy
- 2. cây lau
- 3. sậy, lau (Phragmites communis)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 苇
chim chích mỏ dày
chim chích sậy ồn ào
chim chích sậy lớn (Acrocephalus arundinaceus)
(loài chim ở Trung Quốc) vạc nhỏ (Ixobrychus minutus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích sậy Blyth (Acrocephalus dumetorum)
(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy phương Đông (Acrocephalus orientalis)
(loài chim ở Trung Quốc) vạc quế (Ixobrychus cinnamomeus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích cói (Acrocephalus schoenobaenus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích ruộng lúa (Acrocephalus agricola)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ lau sậy Nhật Bản (Emberiza yessoensis)
vạc hoa (Ixobrychus eurhythmus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích sậy đốm (Acrocephalus sorghophilus)
chiếu cói
chiếu cói
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ đồng lúa Pallas (Emberiza pallasi)
cây sậy
chim chích sậy Á-Âu (Acrocephalus scirpaceus)
(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy Mãn Châu (Acrocephalus tangorum)
(loài chim ở Trung Quốc) chích cánh cùn (Acrocephalus concinens)
(loài chim ở Trung Quốc) cò lửa vàng (Ixobrychus sinensis)
(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy lông mày đen (Acrocephalus bistrigiceps)