Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

苍狗

cāng gǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (fig.) the unpredictable changeability of the world; bad omen

Từ cấu thành 苍狗