Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

苎麻

zhù má

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rush (tall grass)
  2. 2. bulrush
  3. 3. Boehmeria
  4. 4. ramie